Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đa phương hóa" (1)
đa phương hóa
Tiếng Anh
Danh từmultilateralization
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Từ liên quan "đa phương hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đa phương hóa" (1)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
